🔍
Không tìm thấy câu nào phù hợp
Phần 1 — Hội Chợ CBME
NECC, Quận Thanh Phố · Thượng Hải · 15–16/07/2026
1.1 · Tiếp cận & Chào hỏi
💡 Nói câu "我是从越南来的买家" sớm — người bán sẽ biết anh là buyer nghiêm túc, không phải khách tham quan.
你好,我可以看看你们的产品吗?
Xin chào, tôi có thể xem qua sản phẩm của các bạn không?
你们主要做什么产品?
Các bạn chủ yếu làm sản phẩm gì?
这是专门为婴儿设计的吗?
Cái này được thiết kế chuyên dụng cho em bé không?
你们的产品适合多大的孩子?
Sản phẩm phù hợp với trẻ bao nhiêu tuổi?
我是从越南来的买家。
Tôi là người mua hàng đến từ Việt Nam.
我们公司专门做母婴用品。
Công ty chúng tôi chuyên về đồ dùng mẹ và bé.
我在为我的品牌寻找供应商。
Tôi đang tìm nhà cung cấp cho thương hiệu của mình.
1.2 · Hỏi chi tiết sản phẩm
这个产品的主要成分是什么?
Thành phần chính của sản phẩm này là gì?
有没有添加香料或者防腐剂?
Có thêm hương liệu hoặc chất bảo quản không?
这个通过了什么认证?
Sản phẩm này đã qua chứng nhận gì?
这个产品怎么用?
Sản phẩm này dùng như thế nào?
保质期是多久?
Hạn sử dụng là bao lâu?
适合出口到越南市场吗?
Có phù hợp để xuất khẩu sang thị trường Việt Nam không?
1.3 · Giá & Điều kiện thương mại
这个产品的出厂价是多少?
Giá xuất xưởng là bao nhiêu?
出厂价 = giá xuất xưởng
最低起订量是多少?
MOQ tối thiểu là bao nhiêu?
起订量 = MOQ
如果我订一百箱,价格可以优惠吗?
Nếu đặt 100 thùng, giá có ưu đãi không?
可以给我一个报价单吗?
Bạn có thể gửi bảng báo giá không?
报价单 = bảng báo giá
你们支持OEM或者ODM吗?
Có hỗ trợ OEM hoặc ODM không?
可以定制包装吗?
Có thể tùy chỉnh bao bì không?
货期大概多久?
Thời gian giao hàng khoảng bao lâu?
货期 = lead time
你们可以发货到越南吗?
Có thể giao hàng đến Việt Nam không?
运费谁来承担?
Phí vận chuyển ai chịu?
1.4 · Xin mẫu & Add WeChat
可以给我一个样品吗?
Bạn có thể cho tôi một mẫu thử không?
样品是免费的吗?
Mẫu thử có miễn phí không?
我可以加你的微信吗?
Tôi có thể thêm WeChat của bạn không?
你们有没有产品目录?
Các bạn có catalogue sản phẩm không?
这是我的名片。
Đây là danh thiếp của tôi.
我回越南以后会联系你们。
Tôi về Việt Nam sẽ liên lạc lại.
谢谢,我考虑一下。
Cảm ơn, tôi sẽ cân nhắc thêm.
Phần 2 — Di Chuyển
Sân bay · Taxi · Metro · G-train · Ferry · Xe đạp
2.1 · Trên máy bay
请问这个座位是我的吗?
Xin hỏi chỗ ngồi này có phải của tôi không?
请给我一杯水。
Làm ơn cho tôi một ly nước.
请给我一张入境卡。
Làm ơn cho tôi một tờ khai nhập cảnh.
2.2 · Sân bay PVG — Nhập cảnh
请问入境检查在哪里?
Xin hỏi khu vực kiểm tra nhập cảnh ở đâu?
我来中国是为了参加展览会。
Tôi đến Trung Quốc để tham dự hội chợ triển lãm.
我打算住六天。
Tôi dự định ở sáu ngày.
请问行李转盘在哪里?
Xin hỏi băng chuyền hành lý ở đâu?
我的行李没有出来。
Hành lý của tôi chưa ra.
请问哪里可以兑换人民币?
Xin hỏi đổi tiền nhân dân tệ ở đâu?
请问地铁站在哪里?
Xin hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu?
2.3 · Airport Link Line (Hongqiao → PVG)
💡 Ngày 19/7: Đi Airport Link Line từ ga Hongqiao T2 → PVG. Giá 26 tệ/người, khoảng 40 phút.
请问去浦东机场的机场联络线在哪里坐?
Xin hỏi tàu Airport Link Line đi sân bay Phố Đông ở đâu?
我需要在哪个航站楼下车?
Tôi cần xuống ở terminal nào?
2.4 · Taxi & Didi
💡 "师傅 (Shīfu)" là cách gọi tài xế taxi rất tự nhiên và lịch sự.
师傅,我要去这个地址。
Bác tài, tôi muốn đến địa chỉ này.
大概需要多长时间?
Khoảng mất bao lâu?
大概多少钱?
Khoảng bao nhiêu tiền?
可以刷微信支付吗?
Có thể thanh toán WeChat Pay không?
请在这里停一下。
Làm ơn dừng lại ở đây một chút.
2.5 · Metro (Tàu điện ngầm)
🧠 Tuyến hay dùng: Line 2 (PVG→Jing'an), Line 11 (→Hongqiao), Line 13→Line 5 (→NECC/CBME).
请问地铁二号线在哪里坐?
Xin hỏi tàu điện ngầm tuyến số 2 ở đâu?
我要去国家会展中心,怎么走?
Tôi muốn đến NECC (CBME), đi như thế nào?
在哪里换乘?
Chuyển tuyến ở đâu?
还有几站?
Còn mấy trạm nữa?
2.6 · G-train (Thượng Hải ↔ Hàng Châu)
请问去杭州东站的高铁在哪里坐?
Xin hỏi tàu cao tốc đi ga Hàng Châu Đông ở đâu?
请问几号站台?
Xin hỏi sân ga số mấy?
这列车到杭州东站吗?
Tàu này đến ga Hàng Châu Đông không?
2.7 · Ferry & Xe đạp
请问去浦东的渡轮在哪里坐?
Xin hỏi phà đi Phố Đông ở đâu?
Ferry Puxi↔Pudong chỉ 2 tệ — tối 15/7
可以租一辆双人自行车吗?
Có thể thuê xe đạp đôi không?
Đạp xe Bạch Đê Tây Hồ — tối 18/7
去断桥怎么走?
Đi cầu Đoạn Kiều như thế nào?
Phần 3 — Khách Sạn
Starr Hotel Jing'an (Thượng Hải) · Khu Hubin Road (Hàng Châu)
3.1 · Check-in
你好,我有预订,我叫Son Thai。
Xin chào, tôi có đặt phòng, tên tôi là Sơn Thái.
这是我的护照。
Đây là hộ chiếu của tôi.
WiFi密码是什么?
Mật khẩu WiFi là gì?
早餐包含在房价里吗?
Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?
3.2 · Gửi hành lý
💡 Ngày 17/7 check-out Thượng Hải buổi sáng nhưng còn đi Wukang Road → gửi vali tại KS.
我可以把行李寄存在这里吗?
Tôi có thể gửi hành lý ở đây không?
我退房了,但可以把行李放到下午吗?
Tôi đã trả phòng nhưng có thể để hành lý đến chiều không?
3.3 · Hỏi thông tin & Check-out
附近有什么好吃的?
Gần đây có chỗ nào ăn ngon không?
附近有购物中心吗?
Gần đây có trung tâm mua sắm không?
我要退房。
Tôi muốn trả phòng.
可以晚一点退房吗?退到中午十二点?
Có thể trả phòng muộn hơn không? Đến 12 giờ trưa?
Phần 4 — Ăn Uống & Gọi Món
Đặc sản Thượng Hải · Hàng Châu · Trà sữa
4.1 · Vào nhà hàng & Gọi món
你好,有位子吗?
Xin chào, còn bàn không?
两位。
Hai người.
请给我看菜单。
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
不要太辣。
Đừng cho quá cay.
买单!
Tính tiền!
4.2 · Đặc sản Thượng Hải
我要一笼小笼包。
Tôi muốn một khay Xiaolongbao.
小笼包 (xiǎolóngbāo) — Nanxiang, Miếu Thành Hoàng
生煎包怎么样?
Sheng Jian Bao (bánh bao chiên) thế nào?
我要一碗大闸蟹面。
Tôi muốn một tô mì cua lông.
Tân Thiên Địa — tối 16/7
4.3 · Đặc sản Hàng Châu — Louwailou
我要一份西湖醋鱼。
Tôi muốn một phần cá giấm Tây Hồ.
MUST ORDER ở Louwailou — 18/7
还要一份龙井虾仁。
Thêm một phần tôm xào trà Long Tỉnh.
来一份东坡肉。
Cho tôi một phần thịt heo Đông Pha.
请帮我预订一张靠湖边的桌子。
Làm ơn đặt cho tôi một bàn gần hồ.
4.4 · Trà sữa
一杯珍珠奶茶,少糖少冰。
Một ly trà sữa trân châu, ít đường ít đá.
不加冰。
Không đá.
一杯拿铁,中杯。
Một ly latte, cỡ vừa.
Phần 5 — Mua Sắm & Đặc Sản
Trà Long Tỉnh · Giấm đen · Đặc sản Hàng Châu
5.1 · Hỏi giá & Trả giá
这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?
太贵了,可以便宜一点吗?
Đắt quá, có thể rẻ hơn không?
能打折吗?
Có giảm giá không?
我买两个,能便宜吗?
Tôi mua hai cái, có rẻ hơn không?
好,就这个价格,我买了。
Được, với giá này tôi mua.
5.2 · Mua trà Long Tỉnh
⚠️ Tránh mua trà từ người bán dạo ngoài đường! Mua tại Thanh Hà Phường (清河坊) hoặc cửa hàng có chứng nhận.
这是西湖龙井吗?
Đây có phải trà Long Tỉnh Tây Hồ không?
有没有原产地证书?
Có chứng nhận xuất xứ không?
可以先尝一下吗?
Tôi có thể thử trà trước không?
帮我包装好,要带回越南。
Gói giúp tôi cẩn thận, tôi mang về Việt Nam.
Phần 6 — Bộ Cứu Hộ
Học thuộc lòng trước khi đi!
6.1 · Nhờ nói chậm / Viết lại
请说慢一点,好吗?
Bạn nói chậm hơn một chút được không?
可以再说一遍吗?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
我不太听得懂,可以写下来吗?
Tôi không hiểu rõ, bạn có thể viết ra không?
我的中文不太好,请多包涵。
Tiếng Trung của tôi không giỏi, mong bạn thông cảm.
6.2 · Khẩn cấp
⚠️ ĐSQ Việt Nam tại Thượng Hải: +86-21-6432-5224 — Lưu vào điện thoại!
救命!
Cứu tôi với!
请叫警察!
Gọi cảnh sát giúp tôi!
我的护照丢了。
Hộ chiếu của tôi bị mất rồi.
我感觉不舒服。
Tôi cảm thấy không khỏe.
6.3 · Câu vạn năng
请问…在哪里?
Xin hỏi ... ở đâu?
请问…多少钱?
Xin hỏi ... bao nhiêu tiền?
可以…吗?
Có thể ... không?
有没有…?
Có ... không?