🇨🇳
Danh mục
Chọn phần để chuyển đến
Sổ Giao Tiếp Tiếng Trung
Sẵn sàng phát âm
0.8×
🔍
Không tìm thấy câu nào phù hợp
🏭

Phần 1 — Hội Chợ CBME

NECC, Quận Thanh Phố · Thượng Hải · 15–16/07/2026

37 câu
1.1 · Tiếp cận & Chào hỏi
💡 Nói câu "我是从越南来的买家" sớm — người bán sẽ biết anh là buyer nghiêm túc, không phải khách tham quan.
你好,我可以看看你们的产品吗?
Nǐ hǎo, wǒ kěyǐ kànkan nǐmen de chǎnpǐn ma?
Xin chào, tôi có thể xem qua sản phẩm của các bạn không?
你们主要做什么产品?
Nǐmen zhǔyào zuò shénme chǎnpǐn?
Các bạn chủ yếu làm sản phẩm gì?
这是专门为婴儿设计的吗?
Zhè shì zhuānmén wèi yīng'ér shèjì de ma?
Cái này được thiết kế chuyên dụng cho em bé không?
你们的产品适合多大的孩子?
Nǐmen de chǎnpǐn shìhé duō dà de háizi?
Sản phẩm phù hợp với trẻ bao nhiêu tuổi?
我是从越南来的买家。
Wǒ shì cóng Yuènán lái de mǎijiā.
Tôi là người mua hàng đến từ Việt Nam.
我们公司专门做母婴用品。
Wǒmen gōngsī zhuānmén zuò mǔyīng yòngpǐn.
Công ty chúng tôi chuyên về đồ dùng mẹ và bé.
我在为我的品牌寻找供应商。
Wǒ zài wèi wǒ de pǐnpái xúnzhǎo gōngyìngshāng.
Tôi đang tìm nhà cung cấp cho thương hiệu của mình.
1.2 · Hỏi chi tiết sản phẩm
这个产品的主要成分是什么?
Zhège chǎnpǐn de zhǔyào chéngfèn shì shénme?
Thành phần chính của sản phẩm này là gì?
有没有添加香料或者防腐剂?
Yǒu méiyǒu tiānjiā xiāngliào huòzhě fángfǔjì?
Có thêm hương liệu hoặc chất bảo quản không?
这个通过了什么认证?
Zhège tōngguò le shénme rènzhèng?
Sản phẩm này đã qua chứng nhận gì?
这个产品怎么用?
Zhège chǎnpǐn zěnme yòng?
Sản phẩm này dùng như thế nào?
保质期是多久?
Bǎozhìqī shì duō jiǔ?
Hạn sử dụng là bao lâu?
适合出口到越南市场吗?
Shìhé chūkǒu dào Yuènán shìchǎng ma?
Có phù hợp để xuất khẩu sang thị trường Việt Nam không?
1.3 · Giá & Điều kiện thương mại
这个产品的出厂价是多少?
Zhège chǎnpǐn de chūchǎng jià shì duōshao?
Giá xuất xưởng là bao nhiêu?
出厂价 = giá xuất xưởng
最低起订量是多少?
Zuìdī qǐdìng liàng shì duōshao?
MOQ tối thiểu là bao nhiêu?
起订量 = MOQ
如果我订一百箱,价格可以优惠吗?
Rúguǒ wǒ dìng yībǎi xiāng, jiàgé kěyǐ yōuhuì ma?
Nếu đặt 100 thùng, giá có ưu đãi không?
可以给我一个报价单吗?
Kěyǐ gěi wǒ yīgè bàojià dān ma?
Bạn có thể gửi bảng báo giá không?
报价单 = bảng báo giá
你们支持OEM或者ODM吗?
Nǐmen zhīchí OEM huòzhě ODM ma?
Có hỗ trợ OEM hoặc ODM không?
可以定制包装吗?
Kěyǐ dìngzhì bāozhuāng ma?
Có thể tùy chỉnh bao bì không?
货期大概多久?
Huòqī dàgài duō jiǔ?
Thời gian giao hàng khoảng bao lâu?
货期 = lead time
你们可以发货到越南吗?
Nǐmen kěyǐ fāhuò dào Yuènán ma?
Có thể giao hàng đến Việt Nam không?
运费谁来承担?
Yùnfèi shéi lái chéngdān?
Phí vận chuyển ai chịu?
1.4 · Xin mẫu & Add WeChat
可以给我一个样品吗?
Kěyǐ gěi wǒ yīgè yàngpǐn ma?
Bạn có thể cho tôi một mẫu thử không?
样品是免费的吗?
Yàngpǐn shì miǎnfèi de ma?
Mẫu thử có miễn phí không?
我可以加你的微信吗?
Wǒ kěyǐ jiā nǐ de Wēixìn ma?
Tôi có thể thêm WeChat của bạn không?
你们有没有产品目录?
Nǐmen yǒu méiyǒu chǎnpǐn mùlù?
Các bạn có catalogue sản phẩm không?
这是我的名片。
Zhè shì wǒ de míngpiàn.
Đây là danh thiếp của tôi.
我回越南以后会联系你们。
Wǒ huí Yuènán yǐhòu huì liánxì nǐmen.
Tôi về Việt Nam sẽ liên lạc lại.
谢谢,我考虑一下。
Xièxie, wǒ kǎolǜ yīxià.
Cảm ơn, tôi sẽ cân nhắc thêm.
✈️

Phần 2 — Di Chuyển

Sân bay · Taxi · Metro · G-train · Ferry · Xe đạp

42 câu
2.1 · Trên máy bay
请问这个座位是我的吗?
Qǐngwèn zhège zuòwèi shì wǒ de ma?
Xin hỏi chỗ ngồi này có phải của tôi không?
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yī bēi shuǐ.
Làm ơn cho tôi một ly nước.
请给我一张入境卡。
Qǐng gěi wǒ yī zhāng rùjìng kǎ.
Làm ơn cho tôi một tờ khai nhập cảnh.
2.2 · Sân bay PVG — Nhập cảnh
请问入境检查在哪里?
Qǐngwèn rùjìng jiǎnchá zài nǎlǐ?
Xin hỏi khu vực kiểm tra nhập cảnh ở đâu?
我来中国是为了参加展览会。
Wǒ lái Zhōngguó shì wèile cānjiā zhǎnlǎn huì.
Tôi đến Trung Quốc để tham dự hội chợ triển lãm.
我打算住六天。
Wǒ dǎsuàn zhù liù tiān.
Tôi dự định ở sáu ngày.
请问行李转盘在哪里?
Qǐngwèn xíngli zhuǎnpán zài nǎlǐ?
Xin hỏi băng chuyền hành lý ở đâu?
我的行李没有出来。
Wǒ de xíngli méiyǒu chūlái.
Hành lý của tôi chưa ra.
请问哪里可以兑换人民币?
Qǐngwèn nǎlǐ kěyǐ duìhuàn rénmínbì?
Xin hỏi đổi tiền nhân dân tệ ở đâu?
请问地铁站在哪里?
Qǐngwèn dìtiě zhàn zài nǎlǐ?
Xin hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu?
2.3 · Airport Link Line (Hongqiao → PVG)
💡 Ngày 19/7: Đi Airport Link Line từ ga Hongqiao T2 → PVG. Giá 26 tệ/người, khoảng 40 phút.
请问去浦东机场的机场联络线在哪里坐?
Qǐngwèn qù Pǔdōng jīchǎng de jīchǎng liánluò xiàn zài nǎlǐ zuò?
Xin hỏi tàu Airport Link Line đi sân bay Phố Đông ở đâu?
我需要在哪个航站楼下车?
Wǒ xūyào zài nǎge háng zhàn lóu xiàchē?
Tôi cần xuống ở terminal nào?
2.4 · Taxi & Didi
💡 "师傅 (Shīfu)" là cách gọi tài xế taxi rất tự nhiên và lịch sự.
师傅,我要去这个地址。
Shīfu, wǒ yào qù zhège dìzhǐ.
Bác tài, tôi muốn đến địa chỉ này.
大概需要多长时间?
Dàgài xūyào duō cháng shíjiān?
Khoảng mất bao lâu?
大概多少钱?
Dàgài duōshao qián?
Khoảng bao nhiêu tiền?
可以刷微信支付吗?
Kěyǐ shuā Wēixìn zhīfù ma?
Có thể thanh toán WeChat Pay không?
请在这里停一下。
Qǐng zài zhèlǐ tíng yīxià.
Làm ơn dừng lại ở đây một chút.
2.5 · Metro (Tàu điện ngầm)
🧠 Tuyến hay dùng: Line 2 (PVG→Jing'an), Line 11 (→Hongqiao), Line 13→Line 5 (→NECC/CBME).
请问地铁二号线在哪里坐?
Qǐngwèn dìtiě èr hào xiàn zài nǎlǐ zuò?
Xin hỏi tàu điện ngầm tuyến số 2 ở đâu?
我要去国家会展中心,怎么走?
Wǒ yào qù Guójiā Huìzhǎn Zhōngxīn, zěnme zǒu?
Tôi muốn đến NECC (CBME), đi như thế nào?
在哪里换乘?
Zài nǎlǐ huànchéng?
Chuyển tuyến ở đâu?
还有几站?
Hái yǒu jǐ zhàn?
Còn mấy trạm nữa?
2.6 · G-train (Thượng Hải ↔ Hàng Châu)
请问去杭州东站的高铁在哪里坐?
Qǐngwèn qù Hángzhōu Dōng zhàn de gāotiě zài nǎlǐ zuò?
Xin hỏi tàu cao tốc đi ga Hàng Châu Đông ở đâu?
请问几号站台?
Qǐngwèn jǐ hào zhàntái?
Xin hỏi sân ga số mấy?
这列车到杭州东站吗?
Zhè liè chē dào Hángzhōu Dōng zhàn ma?
Tàu này đến ga Hàng Châu Đông không?
2.7 · Ferry & Xe đạp
请问去浦东的渡轮在哪里坐?
Qǐngwèn qù Pǔdōng de dùlún zài nǎlǐ zuò?
Xin hỏi phà đi Phố Đông ở đâu?
Ferry Puxi↔Pudong chỉ 2 tệ — tối 15/7
可以租一辆双人自行车吗?
Kěyǐ zū yī liàng shuāngrén zìxíngchē ma?
Có thể thuê xe đạp đôi không?
Đạp xe Bạch Đê Tây Hồ — tối 18/7
去断桥怎么走?
Qù Duàn Qiáo zěnme zǒu?
Đi cầu Đoạn Kiều như thế nào?
🏨

Phần 3 — Khách Sạn

Starr Hotel Jing'an (Thượng Hải) · Khu Hubin Road (Hàng Châu)

17 câu
3.1 · Check-in
你好,我有预订,我叫Son Thai。
Nǐ hǎo, wǒ yǒu yùdìng, wǒ jiào Son Thai.
Xin chào, tôi có đặt phòng, tên tôi là Sơn Thái.
这是我的护照。
Zhè shì wǒ de hùzhào.
Đây là hộ chiếu của tôi.
WiFi密码是什么?
WiFi mìmǎ shì shénme?
Mật khẩu WiFi là gì?
早餐包含在房价里吗?
Zǎocān bāohán zài fángjià lǐ ma?
Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?
3.2 · Gửi hành lý
💡 Ngày 17/7 check-out Thượng Hải buổi sáng nhưng còn đi Wukang Road → gửi vali tại KS.
我可以把行李寄存在这里吗?
Wǒ kěyǐ bǎ xíngli jìcún zài zhèlǐ ma?
Tôi có thể gửi hành lý ở đây không?
我退房了,但可以把行李放到下午吗?
Wǒ tuìfáng le, dàn kěyǐ bǎ xíngli fàng dào xiàwǔ ma?
Tôi đã trả phòng nhưng có thể để hành lý đến chiều không?
3.3 · Hỏi thông tin & Check-out
附近有什么好吃的?
Fùjìn yǒu shénme hǎo chī de?
Gần đây có chỗ nào ăn ngon không?
附近有购物中心吗?
Fùjìn yǒu gòuwù zhōngxīn ma?
Gần đây có trung tâm mua sắm không?
我要退房。
Wǒ yào tuìfáng.
Tôi muốn trả phòng.
可以晚一点退房吗?退到中午十二点?
Kěyǐ wǎn yīdiǎn tuìfáng ma? Tuì dào zhōngwǔ shí'èr diǎn?
Có thể trả phòng muộn hơn không? Đến 12 giờ trưa?
🍜

Phần 4 — Ăn Uống & Gọi Món

Đặc sản Thượng Hải · Hàng Châu · Trà sữa

25 câu
4.1 · Vào nhà hàng & Gọi món
你好,有位子吗?
Nǐ hǎo, yǒu wèizi ma?
Xin chào, còn bàn không?
两位。
Liǎng wèi.
Hai người.
请给我看菜单。
Qǐng gěi wǒ kàn càidān.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
不要太辣。
Bú yào tài là.
Đừng cho quá cay.
买单!
Mǎidān!
Tính tiền!
4.2 · Đặc sản Thượng Hải
我要一笼小笼包。
Wǒ yào yī lóng xiǎolóngbāo.
Tôi muốn một khay Xiaolongbao.
小笼包 (xiǎolóngbāo) — Nanxiang, Miếu Thành Hoàng
生煎包怎么样?
Shēngjiān bāo zěnme yàng?
Sheng Jian Bao (bánh bao chiên) thế nào?
我要一碗大闸蟹面。
Wǒ yào yī wǎn dàzhá xiè miàn.
Tôi muốn một tô mì cua lông.
Tân Thiên Địa — tối 16/7
4.3 · Đặc sản Hàng Châu — Louwailou
我要一份西湖醋鱼。
Wǒ yào yī fèn Xīhú cùyú.
Tôi muốn một phần cá giấm Tây Hồ.
MUST ORDER ở Louwailou — 18/7
还要一份龙井虾仁。
Hái yào yī fèn lóngjǐng xiārén.
Thêm một phần tôm xào trà Long Tỉnh.
来一份东坡肉。
Lái yī fèn Dōngpō ròu.
Cho tôi một phần thịt heo Đông Pha.
请帮我预订一张靠湖边的桌子。
Qǐng bāng wǒ yùdìng yī zhāng kào hú biān de zhuōzi.
Làm ơn đặt cho tôi một bàn gần hồ.
4.4 · Trà sữa
一杯珍珠奶茶,少糖少冰。
Yī bēi zhēnzhū nǎichá, shǎo táng shǎo bīng.
Một ly trà sữa trân châu, ít đường ít đá.
不加冰。
Bù jiā bīng.
Không đá.
一杯拿铁,中杯。
Yī bēi nátiě, zhōng bēi.
Một ly latte, cỡ vừa.
🛍️

Phần 5 — Mua Sắm & Đặc Sản

Trà Long Tỉnh · Giấm đen · Đặc sản Hàng Châu

15 câu
5.1 · Hỏi giá & Trả giá
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
太贵了,可以便宜一点吗?
Tài guì le, kěyǐ piányí yīdiǎn ma?
Đắt quá, có thể rẻ hơn không?
能打折吗?
Néng dǎzhé ma?
Có giảm giá không?
我买两个,能便宜吗?
Wǒ mǎi liǎng gè, néng piányí ma?
Tôi mua hai cái, có rẻ hơn không?
好,就这个价格,我买了。
Hǎo, jiù zhège jiàgé, wǒ mǎi le.
Được, với giá này tôi mua.
5.2 · Mua trà Long Tỉnh
⚠️ Tránh mua trà từ người bán dạo ngoài đường! Mua tại Thanh Hà Phường (清河坊) hoặc cửa hàng có chứng nhận.
这是西湖龙井吗?
Zhè shì Xīhú Lóngjǐng ma?
Đây có phải trà Long Tỉnh Tây Hồ không?
有没有原产地证书?
Yǒu méiyǒu yuánchǎndì zhèngshū?
Có chứng nhận xuất xứ không?
可以先尝一下吗?
Kěyǐ xiān cháng yīxià ma?
Tôi có thể thử trà trước không?
帮我包装好,要带回越南。
Bāng wǒ bāozhuāng hǎo, yào dài huí Yuènán.
Gói giúp tôi cẩn thận, tôi mang về Việt Nam.
🆘

Phần 6 — Bộ Cứu Hộ

Học thuộc lòng trước khi đi!

16 câu
6.1 · Nhờ nói chậm / Viết lại
请说慢一点,好吗?
Qǐng shuō màn yīdiǎn, hǎo ma?
Bạn nói chậm hơn một chút được không?
可以再说一遍吗?
Kěyǐ zài shuō yī biàn ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
我不太听得懂,可以写下来吗?
Wǒ bù tài tīng de dǒng, kěyǐ xiě xià lái ma?
Tôi không hiểu rõ, bạn có thể viết ra không?
我的中文不太好,请多包涵。
Wǒ de Zhōngwén bù tài hǎo, qǐng duō bāohán.
Tiếng Trung của tôi không giỏi, mong bạn thông cảm.
6.2 · Khẩn cấp
⚠️ ĐSQ Việt Nam tại Thượng Hải: +86-21-6432-5224 — Lưu vào điện thoại!
救命!
Jiùmìng!
Cứu tôi với!
请叫警察!
Qǐng jiào jǐngchá!
Gọi cảnh sát giúp tôi!
我的护照丢了。
Wǒ de hùzhào diū le.
Hộ chiếu của tôi bị mất rồi.
我感觉不舒服。
Wǒ gǎnjué bù shūfu.
Tôi cảm thấy không khỏe.
6.3 · Câu vạn năng
请问…在哪里?
Qǐngwèn... zài nǎlǐ?
Xin hỏi ... ở đâu?
请问…多少钱?
Qǐngwèn... duōshao qián?
Xin hỏi ... bao nhiêu tiền?
可以…吗?
Kěyǐ... ma?
Có thể ... không?
有没有…?
Yǒu méiyǒu...?
Có ... không?